esitellä
Định nghĩa & Giải nghĩa "esitellä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tuoda joku tai jokin uuden ihmisen tai ihmisten tietoon nimeltä mainiten.
Ý nghĩa của "esitellä" trong tiếng Việt
Giới thiệu (ai đó) bằng tên cho người khác để thiết lập mối quan hệ quen biết.
Câu ví dụ với "esitellä"
-
"Esittelen teidät toisillenne."
"Tôi sẽ giới thiệu hai bạn với nhau."
-
"Saanen esitellä ystäväni, Maija."
"Xin phép được giới thiệu bạn của tôi, Maija."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "esitellä"
Đồng nghĩa
Cách dùng "esitellä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'esitellä' thường được sử dụng khi giới thiệu ai đó với một người khác hoặc một nhóm người. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.
Bảng chia từ (Taivutus) của "esitellä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: esitellä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | esittelen |
Minä esittelen itseni.
(Tôi tự giới thiệu bản thân mình.)
|
| sinä (bạn) | esittelet |
Sinä esittelet uuden tuotteen.
(Bạn giới thiệu một sản phẩm mới.)
|
| hän (anh/cô ấy) | esittelee |
Hän esittelee meille kaupungin.
(Anh ấy/Cô ấy giới thiệu thành phố cho chúng tôi.)
|
| me (chúng tôi) | esittelemme |
Me esittelemme itsemme ryhmälle.
(Chúng tôi tự giới thiệu mình với nhóm.)
|
| te (các bạn) | esittelette |
Te esittelette projektin tulokset.
(Các bạn giới thiệu kết quả của dự án.)
|
| he (họ) | esittelevät |
He esittelevät toisensa ystävilleen.
(Họ giới thiệu nhau với bạn bè của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Olen kiinnostunut esittelemässä uusia ideoita tiimille."
"Tôi quan tâm đến việc giới thiệu những ý tưởng mới cho nhóm."
-
"Esitellessäsi itsesi, muista hymyillä."
"Khi giới thiệu bản thân, hãy nhớ mỉm cười."
-
"Hän on hyvä esittelemässä tuotteita asiakkaille."
"Anh ấy giỏi giới thiệu sản phẩm cho khách hàng."
-
"Minä esittelen sinut ystävilleni."
"Tôi giới thiệu bạn với bạn bè của tôi."
-
"Hän esittelee uuden tuotteen asiakkaille."
"Anh/Cô ấy giới thiệu sản phẩm mới cho khách hàng."
-
"Me esittelimme itsemme kokouksessa."
"Chúng tôi đã tự giới thiệu bản thân trong cuộc họp."