(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa esitetty
B1
verbi (partisiiperfekti) B1 Tổng quát

esitetty

/ˈesitetːy/
đã trình bày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esitetty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbistä 'esittää' johdettu partisiiperfekti. Merkitsee, että jokin on jo tuotu esille, esitetty tai näytetty.

Ý nghĩa của "esitetty" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'present': đã đưa ra, trình bày, giới thiệu (cái gì đó) cho ai đó.

Câu ví dụ với "esitetty"

  • "Raportissa on esitetty uusia tuloksia."

    "Báo cáo đã trình bày những kết quả mới."

  • "Asia on jo esitetty kokouksessa."

    "Vấn đề này đã được trình bày trong cuộc họp rồi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "esitetty"

Đồng nghĩa

esitellyt (đã giới thiệu) tuodut esille (đã đưa ra)

Cách dùng "esitetty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'esitetty' on verbin 'esittää' perfekti partisiipin muoto. Se vastaa suurin piirtein vietnamin 'đã trình bày'. Huomaa, että suomen kielessä partisiipin muotoja käytetään usein kuvaamaan menneitä tapahtumia tai tilanteita.

Bảng chia từ (Taivutus) của "esitetty"