esitys
Định nghĩa & Giải nghĩa "esitys"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tuotteen, palvelun tai idean esittely tai demonstrointi, yleensä mainostarkoituksessa.
Ý nghĩa của "esitys" trong tiếng Việt
Sự trình diễn, giới thiệu, hoặc minh họa về một sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng, thường nhằm mục đích quảng bá.
Câu ví dụ với "esitys"
-
"Yritys järjesti esityksen uudesta tuotteestaan."
"Công ty đã tổ chức một buổi trình diễn sản phẩm mới của họ."
-
"Hän piti esityksen projektin tuloksista."
"Anh ấy đã trình bày về kết quả của dự án."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "esitys"
Đồng nghĩa
Cách dùng "esitys" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'esitys' thường được dùng để chỉ một buổi trình diễn, giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ một cách chính thức. Nó có thể tương đương với 'presentation' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'näytös', thường dùng cho các buổi biểu diễn nghệ thuật hoặc thời trang.
Bảng chia từ (Taivutus) của "esitys"
Bảng chia từ (Declension) cho esitys:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | esitys |
Esitys oli erittäin mielenkiintoinen.
(Buổi biểu diễn rất thú vị.)
|
| Biến cách số ít | esitystä |
Haluaisin nähdä vielä yhden esitystä.
(Tôi muốn xem thêm một buổi biểu diễn nữa.)
|
| Sở hữu cách số ít | esityksen |
Esityksen jälkeen yleisö antoi suuret aplodit.
(Sau buổi biểu diễn, khán giả đã vỗ tay lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | esitykset |
Teatterissa on tänään kaksi esitykset.
(Hôm nay có hai buổi biểu diễn ở nhà hát.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Katsoimme eilen mielenkiintoista esitystä uudesta puhelinmallista."
"Hôm qua chúng tôi đã xem một bài thuyết trình thú vị về một mẫu điện thoại mới."
-
"Hän on valmistellut esitystä kokousta varten koko viikon."
"Anh ấy đã chuẩn bị bài thuyết trình cho cuộc họp cả tuần."
-
"En ymmärtänyt esitystä kovin hyvin, se oli liian tekninen."
"Tôi không hiểu bài thuyết trình lắm, nó quá kỹ thuật."