(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa este
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày

este

/ˈeste/
vật cản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "este"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin, mikä estää tai vaikeuttaa etenemistä tai toimintaa.

Ý nghĩa của "este" trong tiếng Việt

Vật cản, chướng ngại vật, điều gây trở ngại hoặc cản trở sự tiến bộ.

Câu ví dụ với "este"

  • "Tien päällä oli este."

    "Có một vật cản trên đường."

  • "Kielimuuri on suuri este maahanmuuttajille."

    "Rào cản ngôn ngữ là một trở ngại lớn đối với người nhập cư."

Cách dùng "este" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'este' viittaa konkreettiseen tai abstraktiin asiaan, joka estää jonkin etenemisen. Esimerkiksi fyysinen este tiellä tai henkinen este tavoitteen saavuttamisessa. Huomaa, että sanaa käytetään usein kuvaannollisessa merkityksessä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "este"

Bảng chia từ (Declension) cho este:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít este
Este on suuri.
(Sân khấu này lớn.)
Biến cách số ít estettä
Ei ole mitään estettä.
(Không có bất kỳ trở ngại nào.)
Sở hữu cách số ít esteen
Näyttelijä seisoi esteen takana.
(Diễn viên đứng sau sân khấu.)
Nguyên thể số nhiều esteet
Esteet ovat tiellä.
(Các sân khấu đang ở trên đường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Poliisi poisti esteen tieltä."

    "Cảnh sát đã dỡ bỏ vật cản khỏi đường."

  • "En nähnyt estettä pimeässä."

    "Tôi không nhìn thấy vật cản trong bóng tối."

  • "Hän ylitti esteen helposti."

    "Anh ấy đã vượt qua vật cản một cách dễ dàng."

Cách Trong (Inessive)
  • "Metsässä on monia esteitä."

    "Trong rừng có nhiều chướng ngại vật."

  • "Esteessä kompastuin ja loukkasin polveni."

    "Tôi vấp phải chướng ngại vật và bị thương đầu gối."

  • "Projektissa on ollut paljon esteissä, mutta olemme selviytyneet niistä."

    "Đã có rất nhiều trở ngại trong dự án, nhưng chúng tôi đã vượt qua chúng."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Este tiellä aiheutti pitkän viivästyksen."

    "Chướng ngại vật trên đường gây ra sự chậm trễ kéo dài."

  • "Suurin este menestykselle on pelko epäonnistumisesta."

    "Rào cản lớn nhất đối với thành công là nỗi sợ thất bại."

  • "Este on voitettava, jotta pääsemme tavoitteeseemme."

    "Chúng ta phải vượt qua chướng ngại vật để đạt được mục tiêu của mình."