(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa etiikka
B1
substantiivi B1 Triết học, Đạo đức học, Kinh doanh, Pháp luật

etiikka

/ˈetiːkːɑ/
đạo đức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "etiikka"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Moraaliperiaatteiden järjestelmä, erityisesti liittyen tiettyyn ryhmään, alaan tai käyttäytymismuotoon tai väittäen sitä.

Ý nghĩa của "etiikka" trong tiếng Việt

Một tập hợp các nguyên tắc đạo đức, đặc biệt liên quan đến hoặc khẳng định một nhóm, lĩnh vực hoặc hình thức hành vi cụ thể.

Câu ví dụ với "etiikka"

  • "Lääketieteen etiikka on tärkeä osa terveydenhuoltoa."

    "Đạo đức y học là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe."

  • "Journalistien on noudatettava journalistin etiikkaa."

    "Các nhà báo phải tuân thủ đạo đức của nhà báo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "etiikka"

Đồng nghĩa

Cách dùng "etiikka" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'etiikka' viittaa usein ammatilliseen tai sosiaaliseen käyttäytymiseen liittyviin moraaliperiaatteisiin. Vertaa sanaan 'moraali', joka on yleisempi ja henkilökohtaisempi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "etiikka"

Bảng chia từ (Declension) cho etiikka:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít etiikka
Etiikka on tärkeä osa filosofiaa.
(Đạo đức học là một phần quan trọng của triết học.)
Biến cách số ít etiikkaa
Opiskelen etiikkaa yliopistossa.
(Tôi đang học đạo đức học ở trường đại học.)
Sở hữu cách số ít etiikan
Etiikan perusteet ovat monimutkaiset.
(Những nguyên tắc cơ bản của đạo đức học rất phức tạp.)
Nguyên thể số nhiều etiikat
Eri etiikat tarjoavat erilaisia näkökulmia.
(Các đạo đức học khác nhau đưa ra những quan điểm khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän oppi paljon uutta yritysetiikasta."

    "Anh ấy đã học được rất nhiều điều mới về đạo đức kinh doanh."

  • "On tärkeää keskustella lääketieteen etiikasta avoimesti."

    "Điều quan trọng là phải thảo luận cởi mở về đạo đức y học."

  • "Kirjassa käsitellään laajasti ympäristöetiikasta nousevia kysymyksiä."

    "Cuốn sách thảo luận rộng rãi về các vấn đề nảy sinh từ đạo đức môi trường."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Etiikkana hän pyrki aina tekemään oikein."

    "Như một nguyên tắc đạo đức, anh ấy luôn cố gắng làm điều đúng đắn."

  • "Lääketieteellinen etiikka on tunnettu etiikkana, joka ohjaa lääkäreiden toimintaa."

    "Đạo đức y học được biết đến như một hệ thống đạo đức hướng dẫn hành vi của các bác sĩ."

  • "Hän opiskeli etiikkaa etiikkana ja sen eri muotoja."

    "Anh ấy nghiên cứu đạo đức như là đạo đức học và các hình thức khác nhau của nó."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Etiikka on tärkeä osa yhteiskuntaa."

    "Đạo đức là một phần quan trọng của xã hội."

  • "Lääketieteen etiikka on monimutkainen aihe."

    "Đạo đức y học là một chủ đề phức tạp."

  • "Yritysten etiikka vaikuttaa niiden maineeseen."

    "Đạo đức của các công ty ảnh hưởng đến danh tiếng của họ."