(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ettei
B1
konjunktio B1 Văn học, Ngôn ngữ học

ettei

/ˈetːei̯/
kẻo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ettei"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee tarkoitusta välttää jotakin ei-toivottua seurausta tai estää jonkin tapahtuminen.

Ý nghĩa của "ettei" trong tiếng Việt

để tránh việc gì đó không mong muốn xảy ra; để (điều gì đó) không xảy ra

Câu ví dụ với "ettei"

  • "Minun täytyy lähteä nyt, ettei myöhästy juna."

    "Tôi phải đi ngay bây giờ, kẻo lỡ tàu."

  • "Ole hiljaa, ettei hän herää."

    "Hãy im lặng, kẻo anh ấy thức giấc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ettei"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ettei" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ettei' được dùng để diễn tả mục đích ngăn chặn một điều gì đó không mong muốn xảy ra, tương tự như 'để không' hoặc 'kẻo' trong tiếng Việt. Cần chú ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng so với các liên từ khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ettei"