ettei
Định nghĩa & Giải nghĩa "ettei"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ilmaisee tarkoitusta välttää jotakin ei-toivottua seurausta tai estää jonkin tapahtuminen.
Ý nghĩa của "ettei" trong tiếng Việt
để tránh việc gì đó không mong muốn xảy ra; để (điều gì đó) không xảy ra
Câu ví dụ với "ettei"
-
"Minun täytyy lähteä nyt, ettei myöhästy juna."
"Tôi phải đi ngay bây giờ, kẻo lỡ tàu."
-
"Ole hiljaa, ettei hän herää."
"Hãy im lặng, kẻo anh ấy thức giấc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ettei"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ettei" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ettei' được dùng để diễn tả mục đích ngăn chặn một điều gì đó không mong muốn xảy ra, tương tự như 'để không' hoặc 'kẻo' trong tiếng Việt. Cần chú ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng so với các liên từ khác.