(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa etulyöntiasema
C2
substantiivi C2 Kinh doanh, Chính trị, Đời sống

etulyöntiasema

/ˈetulyø̯ntiˌɑsemɑ/
chiếm ưu thế
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "etulyöntiasema"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa joku on muita edellä, hallitsee tilannetta tai on muita vahvempi.

Ý nghĩa của "etulyöntiasema" trong tiếng Việt

Lợi thế hơn người khác, mang lại cho bạn nhiều quyền lực hoặc sự kiểm soát hơn.

Câu ví dụ với "etulyöntiasema"

  • "Yrityksellä on etulyöntiasema markkinoilla innovatiivisten tuotteidensa ansiosta."

    "Công ty có vị thế dẫn đầu trên thị trường nhờ các sản phẩm sáng tạo của mình."

  • "Neuvotteluissa hän saavutti etulyöntiaseman vastapuoleen nähden."

    "Trong các cuộc đàm phán, anh ấy đã đạt được vị thế dẫn đầu so với đối tác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "etulyöntiasema"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

heikommassa asemassa (ở vị thế yếu hơn)

Cách dùng "etulyöntiasema" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'etulyöntiasema' mang nghĩa là vị thế dẫn đầu, có lợi thế hơn so với những người khác trong một tình huống cụ thể. Nó thường ám chỉ sự kiểm soát hoặc quyền lực lớn hơn. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "etulyöntiasema"

Bảng chia từ (Declension) cho etulyöntiasema:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít etulyöntiasema
Suomi on vahvassa etulyöntiasemassa teknologian kehityksessä.
(Phần Lan có vị thế dẫn đầu vững chắc trong phát triển công nghệ.)
Biến cách số ít etulyöntiasemaa
Yritys tavoittelee etulyöntiasemaa markkinoilla.
(Công ty đang tìm kiếm một vị thế dẫn đầu trên thị trường.)
Sở hữu cách số ít etulyöntiaseman
Kilpailu heikensi yhtiön etulyöntiaseman.
(Sự cạnh tranh đã làm suy yếu vị thế dẫn đầu của công ty.)
Nguyên thể số nhiều etulyöntiasemat
Haluamme luoda Suomelle uusia etulyöntiasemia.
(Chúng tôi muốn tạo ra những vị thế dẫn đầu mới cho Phần Lan.)