(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fantastinen
B1
adjektiivi B1 Nghệ thuật

fantastinen

/ˈfɑntɑstinen/
nghệ thuật kỳ ảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fantastinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erittäin hyvä tai kiehtova; mielikuvituksellinen ja epätodellinen; outo.

Ý nghĩa của "fantastinen" trong tiếng Việt

Vô cùng tốt hoặc hấp dẫn; giàu trí tưởng tượng và phi thực tế; kỳ quái.

Câu ví dụ với "fantastinen"

  • "Hänellä on fantastinen kyky muistaa asioita."

    "Anh ấy có một khả năng phi thường để nhớ mọi thứ."

  • "Elokuva oli fantastinen sekoitus fantasiaa ja todellisuutta."

    "Bộ phim là một sự pha trộn kỳ ảo giữa yếu tố giả tưởng và thực tế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "fantastinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tavallinen (bình thường) arkinen (thường nhật)

Cách dùng "fantastinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'fantastinen' thường được dùng để miêu tả những điều tuyệt vời, hấp dẫn hoặc liên quan đến trí tưởng tượng. Cần phân biệt với 'upea' (tuyệt đẹp, lộng lẫy) và 'mahtava' (vĩ đại, hùng vĩ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "fantastinen"