fuusio
Định nghĩa & Giải nghĩa "fuusio"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kahden tai useamman yrityksen yhdistyminen yhdeksi yritykseksi.
Ý nghĩa của "fuusio" trong tiếng Việt
Sự sáp nhập, sự hợp nhất của hai hoặc nhiều công ty thành một.
Câu ví dụ với "fuusio"
-
"Yritysten fuusio toteutettiin onnistuneesti."
"Việc sáp nhập các công ty đã được thực hiện thành công."
-
"Fuusion avulla pyritään saavuttamaan synergiaetuja."
"Việc sáp nhập nhằm mục đích đạt được lợi thế hiệp lực."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "fuusio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fuusio" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'fuusio' viittaa erityisesti yritysten yhdistymiseen. Vastaava yleisempi sana on 'yhdistyminen'. Huomaa myös verbi 'fuusioitua'.
Bảng chia từ (Taivutus) của "fuusio"
Bảng chia từ (Declension) cho fuusio:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fuusio |
Fuusio on ydinreaktio, jossa kaksi atomiydintä yhdistyvät.
(Sự hợp hạch là một phản ứng hạt nhân, trong đó hai hạt nhân nguyên tử kết hợp với nhau.)
|
| Biến cách số ít | fuusiota |
Tarvitsemme lisää fuusiota energiantuotantoon.
(Chúng ta cần nhiều sự hợp hạch hơn cho sản xuất năng lượng.)
|
| Sở hữu cách số ít | fuusion |
Fuusion voima on valtava.
(Sức mạnh của sự hợp hạch là rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | fuusiot |
Fuusiot voivat olla tulevaisuuden energiaratkaisu.
(Các phản ứng hợp hạch có thể là giải pháp năng lượng của tương lai.)
|