(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa haalea
B1
adjektiivi B1 Đồ uống, Sinh hoạt hàng ngày

haalea

/ˈhɑːleɑ/
trà ấm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "haalea"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lievästi lämmin, ei liian kuuma.

Ý nghĩa của "haalea" trong tiếng Việt

Ấm áp, hơi nóng, không quá nóng.

Câu ví dụ với "haalea"

  • "Tämä tee on haaleaa."

    "Trà này ấm."

  • "Hän piti haaleasta vedestä uima-altaassa."

    "Anh ấy thích nước ấm trong hồ bơi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "haalea"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "haalea" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'haalea' thường được dùng để chỉ nhiệt độ không quá cao, ấm áp dễ chịu. Khác với 'kuuma' (nóng) và 'kylmä' (lạnh). Nó diễn tả trạng thái trung gian giữa nóng và lạnh, gần với ấm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "haalea"