(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa haastava
B1
adjective B1 Chung

haastava

/ˈhɑːstɑʋɑ/
công việc khó khăn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "haastava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vaikea, ponnistelua vaativa, koetteleva.

Ý nghĩa của "haastava" trong tiếng Việt

Khó khăn, gian nan, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

Câu ví dụ với "haastava"

  • "Tämä on haastava projekti."

    "Đây là một dự án đầy thách thức."

  • "Hänellä oli haastava tehtävä suoritettavana."

    "Anh ấy có một nhiệm vụ đầy khó khăn phải hoàn thành."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "haastava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "haastava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'haastava' dùng để chỉ những công việc, nhiệm vụ, hoặc tình huống đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng và sự kiên trì. Nó tương tự như 'vaikea' (khó), nhưng thường mang sắc thái về sự thú vị, thử thách mà 'vaikea' có thể không có. Ví dụ: 'Haastava työ' (công việc đầy thử thách) có thể mang ý nghĩa tích cực hơn là 'Vaikea työ' (công việc khó khăn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "haastava"