(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa haaste
B1
substantiivi B1 Luật

haaste

/'hɑːste/
lệnh triệu tập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "haaste"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Oikeuden antama kehotus saapua oikeuteen todistamaan tai antamaan selvitystä.

Ý nghĩa của "haaste" trong tiếng Việt

Lệnh triệu tập của tòa án, yêu cầu một người phải có mặt tại tòa để làm chứng hoặc cung cấp bằng chứng.

Câu ví dụ với "haaste"

  • "Hän sai haasteen todistamaan oikeudessa."

    "Anh ấy nhận được lệnh triệu tập để làm chứng tại tòa."

  • "Tuomari antoi haasteen syytetylle."

    "Thẩm phán đã ban hành lệnh triệu tập cho bị cáo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "haaste"

Đồng nghĩa

kutsukirje oikeuteen (Thư triệu tập ra tòa)

Cách dùng "haaste" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'haaste' voi viitata myös yleisemmin haasteeseen, eli vaikeaan tehtävään tai ongelmaan. Tässä yhteydessä se tarkoittaa kuitenkin nimenomaan oikeudellista haastetta eli 'lệnh triệu tập'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "haaste"

Bảng chia từ (Declension) cho haaste:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít haaste
Tämä on suuri haaste minulle.
(Đây là một thách thức lớn đối với tôi.)
Biến cách số ít haastetta
Tarvitsen lisää haastetta elämääni.
(Tôi cần thêm thử thách trong cuộc sống của mình.)
Sở hữu cách số ít haasteen
Haasteen ylittäminen vaati paljon työtä.
(Việc vượt qua thử thách đòi hỏi rất nhiều công sức.)
Nguyên thể số nhiều haasteet
Uudet haasteet odottavat meitä.
(Những thách thức mới đang chờ đợi chúng ta.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Sain haasteelta uutta tietoa oikeudenkäynnistä."

    "Tôi nhận được thông tin mới về phiên tòa từ trát hầu tòa."

  • "Hän vapautui haasteelta todistajansuojan ansiosta."

    "Anh ấy được miễn trát hầu tòa nhờ được bảo vệ nhân chứng."

  • "Olin niin peloissani, että yritin paeta haasteelta."

    "Tôi đã rất sợ hãi nên cố gắng trốn tránh trát hầu tòa."

Cách Trong (Inessive)
  • "Olin suuressa haasteessa, kun yritin ymmärtää lakitekstiä."

    "Tôi đã gặp một thử thách lớn khi cố gắng hiểu văn bản pháp luật."

  • "Hän joutui haasteessa vastaamaan monimutkaisiin kysymyksiin."

    "Anh ấy phải trả lời những câu hỏi phức tạp trong phiên tòa."

  • "Haasteessa on tärkeää olla rehellinen ja kertoa totuus."

    "Trong phiên tòa, điều quan trọng là phải trung thực và nói sự thật."

Hậu tố sở hữu
  • "Sain eilen haasteeni oikeuteen."

    "Tôi đã nhận được giấy triệu tập của mình đến tòa án ngày hôm qua."

  • "Hänen haasteensa oli odottamaton, mutta hän aikoo vastata siihen."

    "Giấy triệu tập của anh ấy thật bất ngờ, nhưng anh ấy dự định trả lời nó."

  • "Olen pahoillani, mutta sinun haasteesi on kadonnut."

    "Tôi xin lỗi, nhưng giấy triệu tập của bạn đã bị mất."