haastettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "haastettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Verbin 'haastaa' perfekti partisiipin muoto. Jonkun tai jonkin kykyjen tai pätevyyden kyseenalaistaminen; kilpailuun kutsuminen.
Ý nghĩa của "haastettu" trong tiếng Việt
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'challenge'. Nghi ngờ hoặc phản đối tính đúng đắn của điều gì đó; mời ai đó tham gia vào một cuộc thi.
Câu ví dụ với "haastettu"
-
"Hän tunsi itsensä haastetuksi uudesta työstä."
"Anh ấy cảm thấy mình bị thách thức bởi công việc mới."
-
"Yritys on haastettu oikeudessa."
"Công ty đã bị thách thức tại tòa."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "haastettu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "haastettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'haastettu' có thể dịch là 'bị thách thức', 'được thử thách'. Nó thường được dùng khi ai đó hoặc điều gì đó đang phải đối mặt với một khó khăn hoặc thử thách nào đó. Lưu ý rằng dạng bị động trong tiếng Phần Lan có thể khác biệt so với tiếng Việt.