(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa haastettu
B2
verbi (partisiipin perfekti) B2 Tổng quát

haastettu

/ˈhɑːstetːu/
bị thách thức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "haastettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Verbin 'haastaa' perfekti partisiipin muoto. Jonkun tai jonkin kykyjen tai pätevyyden kyseenalaistaminen; kilpailuun kutsuminen.

Ý nghĩa của "haastettu" trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'challenge'. Nghi ngờ hoặc phản đối tính đúng đắn của điều gì đó; mời ai đó tham gia vào một cuộc thi.

Câu ví dụ với "haastettu"

  • "Hän tunsi itsensä haastetuksi uudesta työstä."

    "Anh ấy cảm thấy mình bị thách thức bởi công việc mới."

  • "Yritys on haastettu oikeudessa."

    "Công ty đã bị thách thức tại tòa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "haastettu"

Đồng nghĩa

kyseenalaistettu (bị nghi ngờ) koeteltu (bị thử thách)

Cách dùng "haastettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'haastettu' có thể dịch là 'bị thách thức', 'được thử thách'. Nó thường được dùng khi ai đó hoặc điều gì đó đang phải đối mặt với một khó khăn hoặc thử thách nào đó. Lưu ý rằng dạng bị động trong tiếng Phần Lan có thể khác biệt so với tiếng Việt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "haastettu"