(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa haavoittuva
B1
adjective B1 Luật pháp, Đạo đức

haavoittuva

/ˈhɑːʋoi̯tˌt̪uʋɑ/
có thể bị xâm phạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "haavoittuva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka on altis vahingoittumaan tai tulemaan loukatuksi.

Ý nghĩa của "haavoittuva" trong tiếng Việt

Có thể bị xâm phạm; dễ bị vi phạm hoặc xâm phạm.

Câu ví dụ với "haavoittuva"

  • "Tämä järjestelmä on haavoittuva ulkoisille hyökkäyksille."

    "Hệ thống này dễ bị tấn công từ bên ngoài."

  • "Hän on haavoittuva kritiikille."

    "Anh ấy dễ bị tổn thương bởi những lời chỉ trích."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "haavoittuva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

suojattu (được bảo vệ) turvassa oleva (an toàn)

Cách dùng "haavoittuva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'haavoittuva' có nghĩa là dễ bị tổn thương, cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó cũng có thể ám chỉ sự dễ bị xâm phạm hoặc tấn công. Cần phân biệt với 'herkkä', có nghĩa là nhạy cảm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "haavoittuva"