haavoittuva
Định nghĩa & Giải nghĩa "haavoittuva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on altis vahingoittumaan tai tulemaan loukatuksi.
Ý nghĩa của "haavoittuva" trong tiếng Việt
Có thể bị xâm phạm; dễ bị vi phạm hoặc xâm phạm.
Câu ví dụ với "haavoittuva"
-
"Tämä järjestelmä on haavoittuva ulkoisille hyökkäyksille."
"Hệ thống này dễ bị tấn công từ bên ngoài."
-
"Hän on haavoittuva kritiikille."
"Anh ấy dễ bị tổn thương bởi những lời chỉ trích."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "haavoittuva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "haavoittuva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'haavoittuva' có nghĩa là dễ bị tổn thương, cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó cũng có thể ám chỉ sự dễ bị xâm phạm hoặc tấn công. Cần phân biệt với 'herkkä', có nghĩa là nhạy cảm.