haikeus
Định nghĩa & Giải nghĩa "haikeus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lievä suru, johon liittyy kaipuuta tai pientä katumusta.
Ý nghĩa của "haikeus" trong tiếng Việt
Sự buồn man mác, thường đi kèm với một chút mong mỏi hoặc hối tiếc.
Câu ví dụ với "haikeus"
-
"Tunsin haikeutta kesäloman päättyessä."
"Tôi cảm thấy một nỗi buồn man mác khi kỳ nghỉ hè kết thúc."
-
"Hänen äänessään oli aavistus haikeutta."
"Trong giọng nói của anh ấy có một chút gì đó man mác buồn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "haikeus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "haikeus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'haikeus' diễn tả một nỗi buồn nhẹ nhàng, thường đi kèm với cảm giác mong nhớ hoặc hối tiếc về một điều gì đó đã qua. Sắc thái của nó không quá nặng nề như 'suru' (nỗi buồn) mà nhẹ nhàng, man mác hơn. Có thể dùng để miêu tả cảm xúc khi nhớ về những kỷ niệm đẹp.
Bảng chia từ (Taivutus) của "haikeus"
Bảng chia từ (Declension) cho haikeus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | haikeus |
Tunsin suurta haikeutta jättäessäni ystäväni.
(Tôi cảm thấy một nỗi buồn lớn khi rời xa bạn bè của mình.)
|
| Biến cách số ít | haikeutta |
Hän tunsi pientä haikeutta muistellessaan menneitä aikoja.
(Cô ấy cảm thấy một chút buồn khi nhớ lại những ngày đã qua.)
|
| Sở hữu cách số ít | haikeuden |
Haikeuden tunne valtasi minut.
(Cảm giác buồn bã tràn ngập tôi.)
|
| Nguyên thể số nhiều | haikeudet |
Elämän haikeudet ovat joskus raskaita kantaa.
(Những nỗi buồn của cuộc đời đôi khi thật khó mang.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän uppoutui syvään haikeuteen muistellessaan lapsuuttaan."
"Cô ấy chìm đắm trong nỗi buồn man mác khi nhớ về tuổi thơ của mình."
-
"Elokuvan lopussa tunsin suurta haikeutta."
"Tôi cảm thấy một nỗi buồn man mác lớn vào cuối bộ phim."
-
"Syksyn tullen moni ihminen vaipuu haikeuteen."
"Khi mùa thu đến, nhiều người rơi vào nỗi buồn man mác."