(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa häiritsevä
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Xã hội học

häiritsevä

/ˈhæːritseʋæ/
hành vi gây rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "häiritsevä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka aiheuttaa häiriötä, levottomuutta tai epämiellyttävyyttä.

Ý nghĩa của "häiritsevä" trong tiếng Việt

Gây lo lắng, bất an hoặc khó chịu; làm xáo trộn, quấy rầy.

Câu ví dụ với "häiritsevä"

  • "Hänen häiritsevä käytöksensä keskeytti kokouksen."

    "Hành vi gây rối của anh ấy đã làm gián đoạn cuộc họp."

  • "Meluisa naapuri oli hyvin häiritsevä."

    "Người hàng xóm ồn ào rất gây rối."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "häiritsevä"

Đồng nghĩa

levoton (bất an, không yên) rauhaton (ồn ào, náo động)

Trái nghĩa

rauhoittava (làm dịu, trấn an) tyynnyttävä (yên tĩnh, thanh bình)

Cách dùng "häiritsevä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'häiritsevä' có nghĩa là gây rối, làm phiền, hoặc tạo ra sự xáo trộn. Nó có thể dùng để mô tả hành vi, tình huống hoặc thậm chí một người. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'ärsyttävä' (gây khó chịu, bực mình) hoặc 'ongelmallinen' (gây vấn đề).

Bảng chia từ (Taivutus) của "häiritsevä"