häiritsevä
Định nghĩa & Giải nghĩa "häiritsevä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka aiheuttaa häiriötä, levottomuutta tai epämiellyttävyyttä.
Ý nghĩa của "häiritsevä" trong tiếng Việt
Gây lo lắng, bất an hoặc khó chịu; làm xáo trộn, quấy rầy.
Câu ví dụ với "häiritsevä"
-
"Hänen häiritsevä käytöksensä keskeytti kokouksen."
"Hành vi gây rối của anh ấy đã làm gián đoạn cuộc họp."
-
"Meluisa naapuri oli hyvin häiritsevä."
"Người hàng xóm ồn ào rất gây rối."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "häiritsevä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "häiritsevä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'häiritsevä' có nghĩa là gây rối, làm phiền, hoặc tạo ra sự xáo trộn. Nó có thể dùng để mô tả hành vi, tình huống hoặc thậm chí một người. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'ärsyttävä' (gây khó chịu, bực mình) hoặc 'ongelmallinen' (gây vấn đề).