hajaantua
Định nghĩa & Giải nghĩa "hajaantua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
keskittyä johonkin muuhun kuin siihen, mitä pitäisi tehdä
Ý nghĩa của "hajaantua" trong tiếng Việt
Làm cho bản thân xao nhãng khỏi một việc gì đó bằng cách làm một việc khác.
Câu ví dụ với "hajaantua"
-
"Yritän olla hajaantumatta, kun opiskelen."
"Tôi cố gắng không để bị xao nhãng khi học."
-
"Puhelin soi, ja hajaannuin heti työssäni."
"Điện thoại reo, và tôi lập tức bị xao nhãng khỏi công việc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hajaantua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hajaantua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là làm bản thân bị phân tâm, xao nhãng khỏi một việc đang làm bằng cách tập trung vào một việc khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự mất tập trung hoặc thiếu hiệu quả.
Bảng chia từ (Taivutus) của "hajaantua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: hajaantua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | hajaannun |
Minä hajaannun helposti, kun olen väsynyt.
(Tôi dễ bị xao nhãng khi tôi mệt.)
|
| sinä (bạn) | hajaannut |
Sinä hajaannut aina, kun on tylsää.
(Bạn luôn bị xao nhãng khi chán.)
|
| hän (anh/cô ấy) | hajaantuu |
Hän hajaantuu helposti meluisassa ympäristössä.
(Anh/cô ấy dễ bị xao nhãng trong môi trường ồn ào.)
|
| me (chúng tôi) | hajaannumme |
Me hajaannumme, jos emme pidä taukoja.
(Chúng tôi bị xao nhãng nếu chúng tôi không nghỉ giải lao.)
|
| te (các bạn) | hajaannutte |
Te hajaannutte, jos yritätte tehdä liian monta asiaa yhtä aikaa.
(Các bạn bị xao nhãng nếu các bạn cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc.)
|
| he (họ) | hajaantuvat |
He hajaantuvat, jos puhelin soi.
(Họ bị xao nhãng nếu điện thoại đổ chuông.)
|