(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hajaantua
B1
verbi B1 Tâm lý học, Hành vi học

hajaantua

/'hɑjɑːntuɑ/
làm bản thân xao nhãng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hajaantua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

keskittyä johonkin muuhun kuin siihen, mitä pitäisi tehdä

Ý nghĩa của "hajaantua" trong tiếng Việt

Làm cho bản thân xao nhãng khỏi một việc gì đó bằng cách làm một việc khác.

Câu ví dụ với "hajaantua"

  • "Yritän olla hajaantumatta, kun opiskelen."

    "Tôi cố gắng không để bị xao nhãng khi học."

  • "Puhelin soi, ja hajaannuin heti työssäni."

    "Điện thoại reo, và tôi lập tức bị xao nhãng khỏi công việc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hajaantua"

Đồng nghĩa

keskeytyä (bị gián đoạn) herpaantua (mất tập trung)

Trái nghĩa

Cách dùng "hajaantua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là làm bản thân bị phân tâm, xao nhãng khỏi một việc đang làm bằng cách tập trung vào một việc khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự mất tập trung hoặc thiếu hiệu quả.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hajaantua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: hajaantua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) hajaannun
Minä hajaannun helposti, kun olen väsynyt.
(Tôi dễ bị xao nhãng khi tôi mệt.)
sinä (bạn) hajaannut
Sinä hajaannut aina, kun on tylsää.
(Bạn luôn bị xao nhãng khi chán.)
hän (anh/cô ấy) hajaantuu
Hän hajaantuu helposti meluisassa ympäristössä.
(Anh/cô ấy dễ bị xao nhãng trong môi trường ồn ào.)
me (chúng tôi) hajaannumme
Me hajaannumme, jos emme pidä taukoja.
(Chúng tôi bị xao nhãng nếu chúng tôi không nghỉ giải lao.)
te (các bạn) hajaannutte
Te hajaannutte, jos yritätte tehdä liian monta asiaa yhtä aikaa.
(Các bạn bị xao nhãng nếu các bạn cố gắng làm quá nhiều việc cùng một lúc.)
he (họ) hajaantuvat
He hajaantuvat, jos puhelin soi.
(Họ bị xao nhãng nếu điện thoại đổ chuông.)