(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hajanaisesti
B2
adverbi B2 Tổng quát

hajanaisesti

/ˈhɑjɑnɑi̯sesti/
một cách rải rác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hajanaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epäsäännöllisesti, satunnaisesti tai ilman selvää järjestystä.

Ý nghĩa của "hajanaisesti" trong tiếng Việt

Một cách rải rác; không tập trung hoặc có tổ chức.

Câu ví dụ với "hajanaisesti"

  • "Tiedot olivat hajanaisesti saatavilla eri lähteistä."

    "Thông tin có sẵn một cách rải rác từ các nguồn khác nhau."

  • "Hän muisti tapahtumat hajanaisesti."

    "Anh ấy nhớ các sự kiện một cách rời rạc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hajanaisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

järjestelmällisesti (một cách có hệ thống) keskitetysti (một cách tập trung)

Cách dùng "hajanaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hajanaisesti' diễn tả sự việc xảy ra không tập trung, rời rạc, hoặc không có kế hoạch rõ ràng. Nó tương đương với trạng thái 'rải rác' trong Tiếng Việt, nhưng có thể ám chỉ cả về mặt không gian lẫn thời gian hoặc phương pháp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hajanaisesti"