hajota
Định nghĩa & Giải nghĩa "hajota"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Mennä rikki osiin; purkautua, särkyä kappaleiksi.
Ý nghĩa của "hajota" trong tiếng Việt
Rời ra thành từng mảnh, thường là vô tình hoặc do hư hỏng, yếu ớt.
Câu ví dụ với "hajota"
-
"Vanha tuoli hajosi istuessa."
"Cái ghế cũ bung ra khi tôi ngồi xuống."
-
"Myrsky sai puun hajoamaan."
"Cơn bão khiến cái cây đổ sập và vỡ ra."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hajota"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hajota" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hajota' thường được dùng khi một vật gì đó vỡ ra thành nhiều mảnh do tác động bên ngoài hoặc do sự xuống cấp. Cần phân biệt với 'mennä rikki' (bị hỏng) vì 'hajota' mang tính chất vỡ thành nhiều mảnh hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "hajota"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: hajota
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | hajoan |
Minä hajoan palasiksi.
(Tôi tan thành từng mảnh.)
|
| sinä (bạn) | hajoat |
Sinä hajoat paineen alla.
(Bạn tan vỡ dưới áp lực.)
|
| hän (anh/cô ấy) | hajoaa |
Hän hajoaa surusta.
(Anh ấy/Cô ấy tan nát vì buồn đau.)
|
| me (chúng tôi) | hajoamme |
Me hajoamme nauruun.
(Chúng tôi cười phá lên (tan ra vì cười).)
|
| te (các bạn) | hajoatte |
Te hajoatte stressin alla.
(Các bạn tan vỡ dưới căng thẳng.)
|
| he (họ) | hajoavat |
He hajoavat riidellessä.
(Họ tan rã khi cãi nhau.)
|