hajottaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "hajottaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saattaa loppumaan, lakkauttaa toiminta.
Ý nghĩa của "hajottaa" trong tiếng Việt
Giải tán, giải thể một tổ chức, nhóm hoặc hội đồng.
Câu ví dụ với "hajottaa"
-
"Yhtiökokous päätti hajottaa yrityksen."
"Đại hội cổ đông quyết định giải tán công ty."
-
"Poliisi hajotti mielenosoituksen."
"Cảnh sát đã giải tán cuộc biểu tình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hajottaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hajottaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'hajottaa' viittaa usein järjestön, ryhmän tai kokouksen lopettamiseen. Huomaa, että 'purkaa' voi myös tarkoittaa fyysisen rakenteen purkamista, kun taas 'hajottaa' keskittyy enemmän organisaatioihin ja kokouksiin.
Bảng chia từ (Taivutus) của "hajottaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: hajottaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | hajotan |
Minä hajotan tämän palapelin.
(Tôi phá vỡ trò chơi ghép hình này.)
|
| sinä (bạn) | hajotat |
Sinä hajoitat aina lelut.
(Bạn luôn làm hỏng đồ chơi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | hajottaa |
Hän hajottaa atomeja.
(Anh/cô ấy đang phá vỡ các nguyên tử.)
|
| me (chúng tôi) | hajotamme |
Me hajotamme vanhan talon.
(Chúng tôi đang phá dỡ ngôi nhà cũ.)
|
| te (các bạn) | hajotatte |
Te hajotatte rakennelman.
(Các bạn phá vỡ công trình.)
|
| he (họ) | hajottavat |
He hajottavat mielellään autoja.
(Họ thích tháo rời xe hơi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Yhtiö hajoitettiin eilen."
"Công ty đã bị giải thể ngày hôm qua."
-
"Mielenosoitus hajoitettiin poliisin toimesta."
"Cuộc biểu tình đã bị giải tán bởi cảnh sát."
-
"Lakko hajoitettiin vasta pitkien neuvotteluiden jälkeen."
"Cuộc đình công chỉ bị chấm dứt sau những cuộc đàm phán dài."