(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hajuton
A2
adjective A2 Thực vật học, Hóa học, Sản phẩm tiêu dùng

hajuton

/ˈhɑjuton/
không thơm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hajuton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla ei ole hajua.

Ý nghĩa của "hajuton" trong tiếng Việt

Không có mùi thơm dễ chịu.

Câu ví dụ với "hajuton"

  • "Tämä saippua on hajuton."

    "Xà phòng này không có mùi."

  • "Hän valitsi hajuton maalin, koska hän on allerginen voimakkaille hajuille."

    "Cô ấy chọn sơn không mùi vì cô ấy bị dị ứng với mùi nồng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hajuton"

Đồng nghĩa

tuoksuton (không mùi)

Trái nghĩa

Cách dùng "hajuton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hajuton' dùng để chỉ những vật không có mùi, hoặc mùi rất nhẹ đến mức không nhận ra. Cần phân biệt với 'pahanhajuinen' (có mùi khó chịu).

Bảng chia từ (Taivutus) của "hajuton"