hallinnassa
/'hɑlːinːɑsːɑ/
trong tầm kiểm soát
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "hallinnassa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehokkaasti hallittu tai hillitty; ei pääse karkaamaan käsistä.
Ý nghĩa của "hallinnassa" trong tiếng Việt
Được quản lý hoặc kiềm chế một cách hiệu quả; không vượt khỏi tầm kiểm soát.
Câu ví dụ với "hallinnassa"
-
"Tilanne on nyt hallinnassa."
"Tình hình hiện đang trong tầm kiểm soát."
-
"Tulipalo saatiin nopeasti hallinnassa."
"Đám cháy đã nhanh chóng được kiểm soát."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hallinnassa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hallinnassa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình huống hoặc vấn đề đang được kiểm soát tốt, không có nguy cơ vượt quá giới hạn.