(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hallintoelin
B2
substantiivi B2 Chính trị, Quản trị, Luật pháp

hallintoelin

/ˈhɑlːintɔˌelin/
cơ quan quản lý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hallintoelin"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Organisaatio tai ryhmä, jolla on valta hallinnoida tai valvoa jotakin organisaatiota, valtiota jne.

Ý nghĩa của "hallintoelin" trong tiếng Việt

Một nhóm người có quyền quản lý hoặc kiểm soát một tổ chức, quốc gia, v.v.

Câu ví dụ với "hallintoelin"

  • "Yhtiön hallintoelin päätti investoida uuteen teknologiaan."

    "Cơ quan quản lý của công ty đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới."

  • "Valtion hallintoelimet vastaavat lakien toimeenpanosta."

    "Các cơ quan quản lý nhà nước chịu trách nhiệm thi hành luật pháp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hallintoelin"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hallintoelin" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ 'hallintoelin' thường được sử dụng cho các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức lớn. Nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp nhất.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hallintoelin"

Bảng chia từ (Declension) cho hallintoelin:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít hallintoelin
Hallintoelin päätti asiasta.
(Cơ quan hành chính đã quyết định về vấn đề này.)
Biến cách số ít hallintoelintä
Tarvitsemme hallintoelintä tekemään päätöksiä.
(Chúng ta cần một cơ quan hành chính để đưa ra quyết định.)
Sở hữu cách số ít hallintoelimen
Hallintoelimen päätös oli yksimielinen.
(Quyết định của cơ quan hành chính là nhất trí.)
Nguyên thể số nhiều hallintoelimet
Hallintoelimet kokoontuvat säännöllisesti.
(Các cơ quan hành chính họp mặt thường xuyên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Hän pyrkii hallintoelimeksi voidakseen vaikuttaa päätöksentekoon."

    "Anh ấy đang cố gắng trở thành một cơ quan quản lý để có thể tác động đến việc ra quyết định."

  • "Yhtiökokous nimitti hänet hallintoelimeksi."

    "Đại hội cổ đông đã bổ nhiệm anh ấy làm cơ quan quản lý."

  • "Meidän tavoitteenamme on kouluttaa uusia jäseniä hallintoelimeksi."

    "Mục tiêu của chúng tôi là đào tạo các thành viên mới để trở thành cơ quan quản lý."