(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hallita
B1
verbi B1 General

hallita

/ˈhɑlːitɑ/
nắm vững
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hallita"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla jonkin asian täydellinen herra; osata jotakin erittäin hyvin.

Ý nghĩa của "hallita" trong tiếng Việt

Nắm vững, hiểu rõ, có kiến thức sâu rộng về điều gì đó.

Câu ví dụ với "hallita"

  • "Hän hallitsee suomen kielen täydellisesti."

    "Anh ấy nắm vững tiếng Phần Lan một cách hoàn hảo."

  • "Sinun täytyy hallita perusteet ennen kuin voit edetä vaikeampiin asioihin."

    "Bạn cần nắm vững những điều cơ bản trước khi có thể tiến tới những điều khó khăn hơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hallita"

Đồng nghĩa

osata (biết, thành thạo) ymmärtää perusteellisesti (hiểu thấu đáo)

Trái nghĩa

Cách dùng "hallita" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hallita' có nghĩa rộng hơn 'nắm vững' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'kiểm soát' nữa. Khi nói về kiến thức, nó nhấn mạnh sự thành thạo và hiểu biết sâu sắc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hallita"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: hallita

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) hallitsen
Minä hallitsen yritystä.
(Tôi quản lý công ty.)
sinä (bạn) hallitset
Sinä hallitset tilannetta.
(Bạn kiểm soát tình hình.)
hän (anh/cô ấy) hallitsee
Hän hallitsee useita kieliä.
(Anh ấy/Cô ấy thông thạo nhiều ngôn ngữ.)
me (chúng tôi) hallitsemme
Me hallitsemme aluetta.
(Chúng tôi cai trị khu vực này.)
te (các bạn) hallitsette
Te hallitsette peliä täydellisesti.
(Các bạn hoàn toàn làm chủ trò chơi.)
he (họ) hallitsevat
He hallitsevat markkinoita.
(Họ chi phối thị trường.)