hallita
Định nghĩa & Giải nghĩa "hallita"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olla jonkin asian täydellinen herra; osata jotakin erittäin hyvin.
Ý nghĩa của "hallita" trong tiếng Việt
Nắm vững, hiểu rõ, có kiến thức sâu rộng về điều gì đó.
Câu ví dụ với "hallita"
-
"Hän hallitsee suomen kielen täydellisesti."
"Anh ấy nắm vững tiếng Phần Lan một cách hoàn hảo."
-
"Sinun täytyy hallita perusteet ennen kuin voit edetä vaikeampiin asioihin."
"Bạn cần nắm vững những điều cơ bản trước khi có thể tiến tới những điều khó khăn hơn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hallita"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hallita" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hallita' có nghĩa rộng hơn 'nắm vững' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'kiểm soát' nữa. Khi nói về kiến thức, nó nhấn mạnh sự thành thạo và hiểu biết sâu sắc.
Bảng chia từ (Taivutus) của "hallita"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: hallita
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | hallitsen |
Minä hallitsen yritystä.
(Tôi quản lý công ty.)
|
| sinä (bạn) | hallitset |
Sinä hallitset tilannetta.
(Bạn kiểm soát tình hình.)
|
| hän (anh/cô ấy) | hallitsee |
Hän hallitsee useita kieliä.
(Anh ấy/Cô ấy thông thạo nhiều ngôn ngữ.)
|
| me (chúng tôi) | hallitsemme |
Me hallitsemme aluetta.
(Chúng tôi cai trị khu vực này.)
|
| te (các bạn) | hallitsette |
Te hallitsette peliä täydellisesti.
(Các bạn hoàn toàn làm chủ trò chơi.)
|
| he (họ) | hallitsevat |
He hallitsevat markkinoita.
(Họ chi phối thị trường.)
|