(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hallitseva
B1
adjektiivi B1 Chính trị, Quản lý

hallitseva

/ˈhɑlːitsevɑ/
cai trị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hallitseva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka hallitsee tai on vallassa.

Ý nghĩa của "hallitseva" trong tiếng Việt

Đang kiểm soát hoặc cai trị.

Câu ví dụ với "hallitseva"

  • "Hallitseva puolue on tehnyt suuria muutoksia lainsäädäntöön."

    "Đảng cầm quyền đã thực hiện những thay đổi lớn đối với luật pháp."

  • "Hän on hallitseva persoona kokouksissa."

    "Anh ấy là một người có sức ảnh hưởng lớn trong các cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hallitseva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hallitseva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hallitseva' có nghĩa là đang nắm quyền, kiểm soát hoặc có ảnh hưởng lớn. Cần phân biệt với 'hallita' (động từ) là 'cai trị, kiểm soát'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hallitseva"