hallittavissa
Định nghĩa & Giải nghĩa "hallittavissa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota voidaan hallita; johdettavissa, ohjattavissa.
Ý nghĩa của "hallittavissa" trong tiếng Việt
Có thể kiểm soát được; có khả năng bị điều khiển hoặc ảnh hưởng.
Câu ví dụ với "hallittavissa"
-
"Tilanne on vielä hallittavissa."
"Tình hình vẫn còn trong tầm kiểm soát."
-
"Hänen tunteensa olivat tuskin hallittavissa."
"Cảm xúc của anh ấy hầu như không thể kiểm soát được."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hallittavissa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hallittavissa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hallittavissa' thường được dùng để mô tả những thứ có thể bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi một thế lực nào đó. Nó có thể áp dụng cho tình huống, cảm xúc, hoặc thậm chí là các hệ thống và quy trình.