(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hallittavissa
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

hallittavissa

/ˈhɑlːitɑʋisːɑ/
có thể kiểm soát được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hallittavissa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota voidaan hallita; johdettavissa, ohjattavissa.

Ý nghĩa của "hallittavissa" trong tiếng Việt

Có thể kiểm soát được; có khả năng bị điều khiển hoặc ảnh hưởng.

Câu ví dụ với "hallittavissa"

  • "Tilanne on vielä hallittavissa."

    "Tình hình vẫn còn trong tầm kiểm soát."

  • "Hänen tunteensa olivat tuskin hallittavissa."

    "Cảm xúc của anh ấy hầu như không thể kiểm soát được."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hallittavissa"

Đồng nghĩa

kontrolloitavissa (Có thể kiểm soát được)

Trái nghĩa

Cách dùng "hallittavissa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hallittavissa' thường được dùng để mô tả những thứ có thể bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi một thế lực nào đó. Nó có thể áp dụng cho tình huống, cảm xúc, hoặc thậm chí là các hệ thống và quy trình.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hallittavissa"