hallitusti
Định nghĩa & Giải nghĩa "hallitusti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tavalla, joka mahdollistaa jonkin asian hallinnan tai kontrolloinnin.
Ý nghĩa của "hallitusti" trong tiếng Việt
Một cách có thể kiểm soát hoặc quản lý được.
Câu ví dụ với "hallitusti"
-
"Tilannetta on pyrittävä hallitsemaan hallitusti."
"Cần phải cố gắng kiểm soát tình hình một cách có kiểm soát."
-
"Lääkitystä purettiin hallitusti usean viikon aikana."
"Việc dùng thuốc được giảm liều một cách có kiểm soát trong vài tuần."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hallitusti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hallitusti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách có kiểm soát, có chủ đích và có thể quản lý được. Cần phân biệt với các từ có nghĩa gần như 'itsehillintää' (tự chủ, tự kiểm soát) hoặc 'kurinalaisesti' (có kỷ luật).