(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hallitusti
B2
adverbi B2 Tổng quát

hallitusti

/ˈhɑlːitusti/
một cách có thể kiểm soát được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hallitusti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka mahdollistaa jonkin asian hallinnan tai kontrolloinnin.

Ý nghĩa của "hallitusti" trong tiếng Việt

Một cách có thể kiểm soát hoặc quản lý được.

Câu ví dụ với "hallitusti"

  • "Tilannetta on pyrittävä hallitsemaan hallitusti."

    "Cần phải cố gắng kiểm soát tình hình một cách có kiểm soát."

  • "Lääkitystä purettiin hallitusti usean viikon aikana."

    "Việc dùng thuốc được giảm liều một cách có kiểm soát trong vài tuần."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hallitusti"

Đồng nghĩa

kontrolloidusti (một cách được kiểm soát)

Cách dùng "hallitusti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách có kiểm soát, có chủ đích và có thể quản lý được. Cần phân biệt với các từ có nghĩa gần như 'itsehillintää' (tự chủ, tự kiểm soát) hoặc 'kurinalaisesti' (có kỷ luật).

Bảng chia từ (Taivutus) của "hallitusti"