hallusinogeeni
Định nghĩa & Giải nghĩa "hallusinogeeni"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aine, joka aiheuttaa hallusinaatioita ja muuttaa tajuntaa, mielialaa ja ajattelua.
Ý nghĩa của "hallusinogeeni" trong tiếng Việt
Một loại thuốc gây ảo giác, làm biến đổi nhận thức, tâm trạng và suy nghĩ.
Câu ví dụ với "hallusinogeeni"
-
"Hän käytti hallusinogeenejä kokeillakseen uusia ulottuvuuksia."
"Anh ấy đã sử dụng thuốc gây ảo giác để thử những chiều không gian mới."
-
"Hallusinogeenien käyttö voi olla vaarallista ja johtaa arvaamattomiin seurauksiin."
"Việc sử dụng thuốc gây ảo giác có thể nguy hiểm và dẫn đến những hậu quả không lường trước được."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hallusinogeeni"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hallusinogeeni" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "hallusinogeeni" trong tiếng Phần Lan tương ứng với "thuốc gây ảo giác" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ trạng thái ảo giác (hallusinaatio).
Bảng chia từ (Taivutus) của "hallusinogeeni"
Bảng chia từ (Declension) cho hallusinogeeni:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hallusinogeeni |
Hallusinogeeni voi vääristää todellisuutta.
(Chất gây ảo giác có thể bóp méo thực tế.)
|
| Biến cách số ít | hallusinogeeniä |
Hän käytti hallusinogeeniä kokeillakseen uusia ulottuvuuksia.
(Anh ấy đã sử dụng chất gây ảo giác để thử nghiệm những chiều không gian mới.)
|
| Sở hữu cách số ít | hallusinogeenin |
Hallusinogeenin vaikutukset voivat olla arvaamattomia.
(Tác động của chất gây ảo giác có thể khó lường.)
|
| Nguyên thể số nhiều | hallusinogeenit |
Jotkut hallusinogeenit ovat peräisin luonnosta.
(Một số chất gây ảo giác có nguồn gốc từ tự nhiên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lääkäri antoi potilaalle reseptin hallusinogeenille."
"Bác sĩ đã kê đơn thuốc có chứa chất gây ảo giác cho bệnh nhân."
-
"Hänellä on voimakas vastustuskyky hallusinogeenille."
"Anh ấy có sức đề kháng mạnh mẽ đối với chất gây ảo giác."
-
"Poliisi varoitti nuoria hallusinogeenille altistumisesta."
"Cảnh sát đã cảnh báo thanh niên về việc tiếp xúc với chất gây ảo giác."
-
"Hallusinogeenina sienet voivat olla vaarallisia."
"Là một chất gây ảo giác, nấm có thể nguy hiểm."
-
"Hän koki elämänsä kuin olisi ollut hallucinogeenina."
"Anh ấy trải nghiệm cuộc đời mình như thể đang trong trạng thái ảo giác."
-
"Lääkäri varoitti potilasta hallucinogeenina käytön riskeistä."
"Bác sĩ cảnh báo bệnh nhân về những rủi ro khi sử dụng như một chất gây ảo giác."
-
"Hänen mielensä oli täynnä outoja ajatuksia hallusinogeenissa."
"Tâm trí anh ấy đầy những suy nghĩ kỳ lạ khi đang trong trạng thái ảo giác do chất gây ảo giác."
-
"Tutkimuksessa selvitettiin hallusinogeeneissa olevien kemikaalien vaikutuksia aivoihin."
"Nghiên cứu đã làm sáng tỏ tác động của các hóa chất có trong chất gây ảo giác lên não bộ."
-
"Hän näki värikkäitä kuvioita ollessaan hallusinogeenissa."
"Anh ấy nhìn thấy những hoa văn đầy màu sắc khi đang trong trạng thái ảo giác."