(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa halpa
A1
adjektiivi A1 Kinh tế, Mua sắm

halpa

/ˈhɑlpɑ/
rẻ tiền
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "halpa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Edullinen hinnaltaan; ei kallis.

Ý nghĩa của "halpa" trong tiếng Việt

Không tốn nhiều tiền; rẻ.

Câu ví dụ với "halpa"

  • "Tämä paita on halpa."

    "Cái áo này rẻ."

  • "Halpa hinta houkuttelee asiakkaita."

    "Giá rẻ thu hút khách hàng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "halpa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "halpa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'halpa' có nghĩa là 'rẻ' theo nghĩa giá cả thấp. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'rẻ' như 'kém chất lượng' (huono laatu), trong trường hợp đó cần dùng từ khác phù hợp hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "halpa"