haltija
Định nghĩa & Giải nghĩa "haltija"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö tai organisaatio, jolla on hallussaan, omistaa tai käyttää jotakin, kuten arvonimeä, asemaa, virkaa tai omaisuutta.
Ý nghĩa của "haltija" trong tiếng Việt
Người hoặc tổ chức hiện đang sở hữu, nắm giữ hoặc chiếm giữ một cái gì đó, chẳng hạn như một danh hiệu, vị trí, văn phòng hoặc tài sản.
Câu ví dụ với "haltija"
-
"Hän on viran haltija."
"Anh ấy là người đang nắm giữ chức vụ."
-
"Yhtiö on patentin haltija."
"Công ty là người nắm giữ bằng sáng chế."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "haltija"
Đồng nghĩa
Cách dùng "haltija" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'haltija' thường được dùng để chỉ người hoặc tổ chức đang nắm giữ một vị trí, chức vụ, tài sản hoặc quyền lực nào đó. Cần phân biệt với các từ như 'omistaja' (chủ sở hữu) khi nói về tài sản cụ thể.
Bảng chia từ (Taivutus) của "haltija"
Bảng chia từ (Declension) cho haltija:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | haltija |
Haltija on vastuussa omaisuudesta.
(Người nắm giữ chịu trách nhiệm về tài sản.)
|
| Biến cách số ít | haltijaa |
Etsimme haltijaa tälle avaimelle.
(Chúng tôi đang tìm người nắm giữ chiếc chìa khóa này.)
|
| Sở hữu cách số ít | haltijan |
Haltijan velvollisuudet on määritelty sopimuksessa.
(Nghĩa vụ của người nắm giữ được quy định trong hợp đồng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | haltijat |
Haltijat kokoontuivat päättämään asiasta.
(Những người nắm giữ đã tập trung để quyết định vấn đề.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Haltijoin yrityksenä meidän on huolehdittava työntekijöistämme."
"Với tư cách là người nắm giữ (sở hữu) công ty, chúng tôi phải chăm sóc nhân viên của mình."
-
"Haltijoin tiedon, sinun pitäisi jakaa se muillekin."
"Với tư cách là người nắm giữ thông tin, bạn nên chia sẻ nó với những người khác."
-
"Haltijoin avaimin hän pääsi sisään rakennukseen."
"Với tư cách là người nắm giữ chìa khóa, anh ấy đã có thể vào tòa nhà."