(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa halukas
B1
adjektiivi B1 Chung

halukas

/'halukɑs/
sẵn lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "halukas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

valmis ja innokas tekemään jotain

Ý nghĩa của "halukas" trong tiếng Việt

Sẵn sàng, mong muốn hoặc đồng ý làm điều gì đó.

Câu ví dụ với "halukas"

  • "Olen halukas auttamaan sinua."

    "Tôi sẵn lòng giúp bạn."

  • "Hän on halukas osallistumaan projektiin."

    "Anh ấy sẵn lòng tham gia dự án."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "halukas"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "halukas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'halukas' thể hiện sự sẵn lòng chủ động và tích cực hơn so với chỉ 'valmis'. Nó thường đi kèm với mong muốn hoặc sự nhiệt tình thực hiện điều gì đó. Cần phân biệt với 'altis' mang nghĩa dễ bị ảnh hưởng hoặc dễ mắc phải điều gì đó tiêu cực.

Bảng chia từ (Taivutus) của "halukas"