(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa halukkaasti
B2
adverbi B2 Tổng quát

halukkaasti

/ˈhɑlukːɑsti/
một cách thèm muốn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "halukkaasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Innostuneesti, mielihyvin, suurin toivein.

Ý nghĩa của "halukkaasti" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự khao khát; mong muốn điều gì đó một cách mạnh mẽ.

Câu ví dụ với "halukkaasti"

  • "Hän suostui halukkaasti auttamaan."

    "Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ một cách thèm muốn."

  • "Lapset odottivat halukkaasti joulua."

    "Bọn trẻ thèm muốn chờ đợi Giáng Sinh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "halukkaasti"

Đồng nghĩa

Cách dùng "halukkaasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'halukkaasti' ilmaisee voimakasta halua ja innostusta. Se on vahvempi kuin pelkkä 'mielellään'. Voidaan käyttää kuvaamaan, että joku tekee jotain suurella innolla tai odottaa jotain innokkaasti.

Bảng chia từ (Taivutus) của "halukkaasti"