halukkaasti
Định nghĩa & Giải nghĩa "halukkaasti"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Innostuneesti, mielihyvin, suurin toivein.
Ý nghĩa của "halukkaasti" trong tiếng Việt
Một cách thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự khao khát; mong muốn điều gì đó một cách mạnh mẽ.
Câu ví dụ với "halukkaasti"
-
"Hän suostui halukkaasti auttamaan."
"Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ một cách thèm muốn."
-
"Lapset odottivat halukkaasti joulua."
"Bọn trẻ thèm muốn chờ đợi Giáng Sinh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "halukkaasti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "halukkaasti" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'halukkaasti' ilmaisee voimakasta halua ja innostusta. Se on vahvempi kuin pelkkä 'mielellään'. Voidaan käyttää kuvaamaan, että joku tekee jotain suurella innolla tai odottaa jotain innokkaasti.