(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa haluton
B1
adjektiivi B1 Chung

haluton

/ˈhɑluton/
thiếu nhiệt tình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "haluton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla ei ole halua tai intoa tehdä jotakin.

Ý nghĩa của "haluton" trong tiếng Việt

Không cảm thấy hoặc thể hiện nhiều sự hứng thú hoặc quan tâm.

Câu ví dụ với "haluton"

  • "Hän oli haluton osallistumaan kokoukseen."

    "Anh ấy không nhiệt tình tham gia cuộc họp."

  • "Opiskelija oli haluton tekemään kotitehtäviä."

    "Học sinh không nhiệt tình làm bài tập về nhà."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "haluton"

Đồng nghĩa

innoton (thiếu nhiệt tình, không hứng thú)

Trái nghĩa

Cách dùng "haluton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'haluton' thường được dùng để miêu tả trạng thái thiếu động lực, không có hứng thú hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó. Cần phân biệt với 'välinpitämätön' (thờ ơ, lãnh đạm), vì 'haluton' nhấn mạnh sự thiếu mong muốn hoặc nhiệt tình, trong khi 'välinpitämätön' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "haluton"