(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa haluttu
B1
adjektiivi B1 Chung

haluttu

/ˈhɑluttu/
được săn đón
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "haluttu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota halutaan kovasti tai jolla on suuri kysyntä.

Ý nghĩa của "haluttu" trong tiếng Việt

Rất được mong muốn hoặc có nhu cầu cao.

Câu ví dụ với "haluttu"

  • "Hän on hyvin haluttu työntekijä."

    "Anh ấy là một nhân viên rất được săn đón."

  • "Nämä asunnot ovat erittäin haluttuja."

    "Những căn hộ này rất được săn đón."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "haluttu"

Đồng nghĩa

tavoiteltu (được thèm muốn)

Trái nghĩa

ei-haluttu (không được mong muốn)

Cách dùng "haluttu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'haluttu' thường được dùng để chỉ những thứ hoặc người được nhiều người mong muốn hoặc có nhu cầu cao. Nó tương đương với việc 'được ưa chuộng' hoặc 'được thèm muốn' trong tiếng Việt. Chú ý đến sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "haluttu"