halveksittu
Định nghĩa & Giải nghĩa "halveksittu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota kohdellaan väheksyvästi tai epäkunnioittavasti, jota ei arvosteta.
Ý nghĩa của "halveksittu" trong tiếng Việt
Cảm thấy bị xúc phạm hoặc đối xử thiếu tôn trọng mà một người nghĩ rằng mình xứng đáng nhận được.
Câu ví dụ với "halveksittu"
-
"Hän tunsi itsensä halveksituksi työyhteisössä."
"Anh ấy cảm thấy mình bị coi thường trong môi trường làm việc."
-
"Halveksittu vähemmistö kamppailee oikeuksiensa puolesta."
"Một nhóm thiểu số bị coi thường đang đấu tranh cho quyền lợi của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "halveksittu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "halveksittu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả trạng thái bị coi thường, không được tôn trọng. Cần phân biệt với những từ chỉ sự khinh miệt chủ động (ví dụ: 'halveksia' - động từ). 'Halveksittu' thường được dùng để miêu tả cảm giác của người bị coi thường, hoặc tình trạng của một người/vật bị đánh giá thấp.