(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa halveksunta
B2
substantiivi B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

halveksunta

/'hɑlvekˌsuntɑ/
sự chê bai
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "halveksunta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkun tai jonkin pitäminen arvottomana tai alempiarvoisena.

Ý nghĩa của "halveksunta" trong tiếng Việt

Sự chê bai, sự gièm pha, sự coi thường, sự làm mất uy tín.

Câu ví dụ với "halveksunta"

  • "Hänen halveksuntansa minua kohtaan oli ilmeistä."

    "Sự coi thường của anh ta đối với tôi là điều hiển nhiên."

  • "Hän ei peitellyt halveksuntaansa heitä kohtaan."

    "Anh ấy không che giấu sự coi thường của mình đối với họ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "halveksunta"

Đồng nghĩa

ylenkatsominen (Sự coi thường, sự khinh thường) väheksyntä (Sự coi nhẹ, sự xem thường)

Trái nghĩa

Cách dùng "halveksunta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'halveksunta' mang nghĩa coi thường, khinh miệt một cách rõ ràng. Khác với 'vähätellä' (giảm nhẹ, coi nhẹ) ở chỗ nó thể hiện thái độ tiêu cực và đánh giá thấp hơn. Nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "halveksunta"

Bảng chia từ (Declension) cho halveksunta:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít halveksunta
Hänen halveksuntansa oli selvää.
(Sự khinh miệt của anh ấy rất rõ ràng.)
Biến cách số ít halveksuntaa
En voi sietää hänen halveksuntaansa.
(Tôi không thể chịu đựng sự khinh miệt của anh ấy.)
Sở hữu cách số ít halveksunnan
Halveksunnan ilmapiiri oli käsin kosketeltava.
(Bầu không khí khinh miệt hiện hữu rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều halveksunnat
Hänen halveksuntansa kohdistuivat kaikkiin.
(Sự khinh miệt của anh ấy nhắm vào tất cả mọi người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Hän kohteli minua halveksunnalla, mikä satutti minua syvästi."

    "Anh ấy đối xử với tôi bằng sự khinh miệt, điều đó làm tôi tổn thương sâu sắc."

  • "Opettajan halveksunnalla oppilaita kohtaan oli suuri vaikutus heidän itsetuntoonsa."

    "Sự khinh miệt của giáo viên đối với học sinh có ảnh hưởng lớn đến lòng tự trọng của họ."

  • "Poliitikko voitti vaalit halveksunnalla vastustajiaan kohtaan."

    "Chính trị gia đã thắng cử bằng sự khinh miệt đối với các đối thủ của mình."