(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa halveksuvasti
B2
adverbi B2 Ngôn ngữ học, Hành vi, Cảm xúc

halveksuvasti

/ˈhɑlʋeksʋɑsti/
một cách khinh miệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "halveksuvasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ilmaisee halveksuntaa tai ylenkatsetta.

Ý nghĩa của "halveksuvasti" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự khinh miệt; một cách khinh khỉnh, презрително.

Câu ví dụ với "halveksuvasti"

  • "Hän hymyili halveksuvasti."

    "Anh ta cười một cách khinh miệt."

  • "Hän katsoi minua halveksuvasti."

    "Anh ta nhìn tôi một cách khinh miệt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "halveksuvasti"

Đồng nghĩa

ylenkatsomasti (một cách coi thường)

Cách dùng "halveksuvasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả thái độ khinh miệt, coi thường. Thường được sử dụng để mô tả cách một người hành động hoặc nói chuyện.

Bảng chia từ (Taivutus) của "halveksuvasti"