(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hämärästi
B2
adverbi B2 Chung

hämärästi

/ˈhæmæræsti/
một cách mờ ảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hämärästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epäselvästi, vaikeasti havaittavissa.

Ý nghĩa của "hämärästi" trong tiếng Việt

Một cách mờ ảo, không rõ ràng; không minh bạch.

Câu ví dụ với "hämärästi"

  • "Muistan tapahtuman hämärästi."

    "Tôi nhớ sự kiện đó một cách mờ ảo."

  • "Hän hymyili hämärästi."

    "Cô ấy mỉm cười một cách mờ ảo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hämärästi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hämärästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này diễn tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, tương tự như 'vaguely' trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt với 'epäselvästi' (không rõ ràng) khi dùng trong các ngữ cảnh khác nhau. 'Hämärästi' thường liên quan đến cảm giác, trí nhớ hoặc thông tin không đầy đủ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hämärästi"