hämärästi
Định nghĩa & Giải nghĩa "hämärästi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epäselvästi, vaikeasti havaittavissa.
Ý nghĩa của "hämärästi" trong tiếng Việt
Một cách mờ ảo, không rõ ràng; không minh bạch.
Câu ví dụ với "hämärästi"
-
"Muistan tapahtuman hämärästi."
"Tôi nhớ sự kiện đó một cách mờ ảo."
-
"Hän hymyili hämärästi."
"Cô ấy mỉm cười một cách mờ ảo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hämärästi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hämärästi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này diễn tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, tương tự như 'vaguely' trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt với 'epäselvästi' (không rõ ràng) khi dùng trong các ngữ cảnh khác nhau. 'Hämärästi' thường liên quan đến cảm giác, trí nhớ hoặc thông tin không đầy đủ.