(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hämmästynyt
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

hämmästynyt

/ˈhæmːæstynyt/
choáng váng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hämmästynyt"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yllättynyt ja ihmeissään jostakin odottamattomasta.

Ý nghĩa của "hämmästynyt" trong tiếng Việt

Kinh ngạc hoặc choáng ngợp; do dự hoặc lưỡng lự vì nghi ngờ hoặc bối rối.

Câu ví dụ với "hämmästynyt"

  • "Olin hämmästynyt kuullessani uutisen."

    "Tôi đã choáng váng khi nghe tin đó."

  • "Hän oli hämmästynyt nähdessään minut siellä."

    "Cô ấy đã choáng váng khi nhìn thấy tôi ở đó."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hämmästynyt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hämmästynyt" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'hämmästynyt' kuvaa tunnetta, joka syntyy yllättävästä ja odottamattomasta asiasta. Vastaava tunne voi olla 'yllättynyt', mutta 'hämmästynyt' korostaa enemmän suurta ihmettelyä ja ällistystä. Huomaa, että tämä on adjektiivi, joka kuvaa tunnetta, ei verbi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hämmästynyt"