(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hämmästys
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày

hämmästys

/ˈhæmːæstys/
sự ngạc nhiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hämmästys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ihmisen tunne, joka syntyy jostakin yllättävästä, odottamattomasta tai poikkeuksellisesta.

Ý nghĩa của "hämmästys" trong tiếng Việt

Cảm giác ngạc nhiên pha lẫn ngưỡng mộ, gây ra bởi một điều gì đó đẹp đẽ, bất ngờ, xa lạ hoặc khó hiểu.

Câu ví dụ với "hämmästys"

  • "Hänen reaktionsa oli puhdasta hämmästystä."

    "Phản ứng của anh ấy là sự ngạc nhiên thuần túy."

  • "Katsoin maisemaa täynnä hämmästystä."

    "Tôi ngắm nhìn phong cảnh với sự ngạc nhiên tràn đầy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hämmästys"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hämmästys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanoja 'hämmästys' ja 'ihmetys' käytetään usein samassa merkityksessä, mutta 'hämmästys' korostaa enemmän yllättävää ja voimakasta tunnetta. Muista huomioida myös sanan 'yllätys' merkitys, joka liittyy odottamattomaan tapahtumaan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hämmästys"

Bảng chia từ (Declension) cho hämmästys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít hämmästys
Hämmästys valtasi minut.
(Sự kinh ngạc tràn ngập tôi.)
Biến cách số ít hämmästystä
Tunsin suurta hämmästystä.
(Tôi cảm thấy rất kinh ngạc.)
Sở hữu cách số ít hämmästyksen
Hänen ilmeensä oli täynnä hämmästyksen merkkejä.
(Vẻ mặt của anh ấy đầy dấu hiệu của sự kinh ngạc.)
Nguyên thể số nhiều hämmästykset
Ihmisten hämmästykset olivat suuria.
(Sự kinh ngạc của mọi người rất lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Tunsin suurta hämmästyksen, kun näin hänet."

    "Tôi cảm thấy một sự kinh ngạc lớn khi nhìn thấy anh ấy."

  • "Hän herätti minussa pelkkää hämmästyksen."

    "Anh ấy chỉ gợi lên sự kinh ngạc trong tôi."

  • "En voinut peittää hämmästyksen, kun kuulin uutiset."

    "Tôi không thể che giấu sự kinh ngạc khi nghe tin tức."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hänen äkillinen lähtönsä aiheutti meissä suurta hämmästyksestä."

    "Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã gây ra sự ngạc nhiên lớn trong chúng tôi."

  • "Katsoimme hämmästyksestä, kun taikuri teki tempun."

    "Chúng tôi nhìn với sự ngạc nhiên khi nhà ảo thuật thực hiện trò ảo thuật."

  • "Lapset kiljuivat hämmästyksestä nähdessään joulupukin."

    "Bọn trẻ kêu lên vì ngạc nhiên khi nhìn thấy ông già Noel."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Hämmästys valtasi minut, kun näin taikurin tempun."

    "Sự kinh ngạc tràn ngập tôi khi tôi xem màn ảo thuật của nhà ảo thuật."

  • "Hämmästys oli suuri, kun kuulimme yllätysuutiset."

    "Sự ngạc nhiên rất lớn khi chúng tôi nghe tin bất ngờ."

  • "Lasten kasvoilla näkyi puhdas hämmästys joulupukin saapuessa."

    "Sự kinh ngạc thuần khiết hiện rõ trên khuôn mặt bọn trẻ khi ông già Noel đến."