(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hämmennys
B1
substantiivi B1 Tâm lý học, Giao tiếp

hämmennys

/ˈhæmːenːys/
bối rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hämmennys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa henkilö on sekaisin, epävarma tai ei tiedä, miten toimia.

Ý nghĩa của "hämmennys" trong tiếng Việt

Trạng thái bối rối, hoảng hốt, hoặc lúng túng.

Câu ví dụ với "hämmennys"

  • "Olin suuressa hämmennyksessä, kun en löytänyt avaimiani."

    "Tôi rất bối rối khi không tìm thấy chìa khóa của mình."

  • "Hänen kysymyksensä aiheutti minussa hämmennystä."

    "Câu hỏi của anh ấy khiến tôi bối rối."

Cách dùng "hämmennys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hämmennys' thường được sử dụng khi ai đó cảm thấy không chắc chắn về điều gì đó hoặc không biết phải làm gì. Nó có thể thể hiện sự lo lắng nhẹ hoặc sự bối rối sâu sắc hơn. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'paniikki' (hoảng loạn) hoặc 'pelko' (sợ hãi).

Bảng chia từ (Taivutus) của "hämmennys"

Bảng chia từ (Declension) cho hämmennys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít hämmennys
Hämmennys valtasi minut.
(Sự bối rối tràn ngập tôi.)
Biến cách số ít hämmennystä
Tunsin suurta hämmennystä.
(Tôi cảm thấy rất bối rối.)
Sở hữu cách số ít hämmennyksen
Hänen hämmennyksensä oli ilmeistä.
(Sự bối rối của anh ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều hämmennykset
Hänen tekonsa aiheuttivat monia hämmennyksiä.
(Hành động của anh ấy gây ra nhiều sự bối rối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Hän lähti paikalta hämmennyksettä."

    "Anh ấy rời khỏi chỗ đó mà không hề bối rối."

  • "Opettaja selitti asian hämmennyksettä, jotta kaikki ymmärtäisivät."

    "Giáo viên giải thích vấn đề một cách rõ ràng, không gây bối rối, để mọi người đều hiểu."

  • "Hän vastasi kysymykseen hämmennyksettä, vaikka se oli yllättävä."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi mà không hề bối rối, mặc dù nó khá bất ngờ."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän seisoi hämmennyksineen oven edessä, eikä tiennyt mitä tehdä."

    "Cô ấy đứng trước cửa với sự bối rối của mình, và không biết phải làm gì."

  • "Tyttö katsoi minua hämmennyksineen, kun kysyin häneltä neuvoa."

    "Cô gái nhìn tôi với vẻ bối rối, khi tôi hỏi xin lời khuyên từ cô ấy."

  • "Hän vastasi kysymykseen hämmennyksineen, mikä teki vastauksesta epäselvän."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi với sự bối rối của mình, điều này làm cho câu trả lời trở nên không rõ ràng."