(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hämmentynyt
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Cảm xúc

hämmentynyt

/ˈhæmːentyːnyt/
bối rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hämmentynyt"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tilassa, jossa henkilö tuntee olonsa epävarmaksi, sekavaksi tai kyvyttömäksi ajattelemaan selkeästi.

Ý nghĩa của "hämmentynyt" trong tiếng Việt

Bối rối và hoang mang; khó hiểu.

Câu ví dụ với "hämmentynyt"

  • "Olin hämmentynyt kysymyksestä."

    "Tôi đã bối rối trước câu hỏi."

  • "Hän näytti hämmentyneeltä kuullessaan uutiset."

    "Anh ấy trông bối rối khi nghe tin tức."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hämmentynyt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hämmentynyt" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hämmentynyt' thường được sử dụng khi ai đó cảm thấy bối rối hoặc hoang mang do một tình huống bất ngờ hoặc khó hiểu. Cần phân biệt với 'sekaisin' (lẫn lộn) hoặc 'epätietoinen' (không chắc chắn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "hämmentynyt"