hämmentynyt
Định nghĩa & Giải nghĩa "hämmentynyt"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tilassa, jossa henkilö tuntee olonsa epävarmaksi, sekavaksi tai kyvyttömäksi ajattelemaan selkeästi.
Ý nghĩa của "hämmentynyt" trong tiếng Việt
Bối rối và hoang mang; khó hiểu.
Câu ví dụ với "hämmentynyt"
-
"Olin hämmentynyt kysymyksestä."
"Tôi đã bối rối trước câu hỏi."
-
"Hän näytti hämmentyneeltä kuullessaan uutiset."
"Anh ấy trông bối rối khi nghe tin tức."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hämmentynyt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hämmentynyt" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hämmentynyt' thường được sử dụng khi ai đó cảm thấy bối rối hoặc hoang mang do một tình huống bất ngờ hoặc khó hiểu. Cần phân biệt với 'sekaisin' (lẫn lộn) hoặc 'epätietoinen' (không chắc chắn).