hamstrata
Định nghĩa & Giải nghĩa "hamstrata"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Kerätä ja säilöä suuria määriä rahaa tai arvokkaita esineitä, usein liiallisesti ja ahneesti.
Ý nghĩa của "hamstrata" trong tiếng Việt
Tích trữ và cất giấu (tiền bạc hoặc vật có giá trị), thường là với số lượng quá mức.
Câu ví dụ với "hamstrata"
-
"Hän oli hamstrannut rahaa koko ikänsä."
"Anh ta đã tích trữ tiền cả đời."
-
"Yhtiö on hamstrannut valtavan määrän osakkeita."
"Công ty đã tích trữ một lượng cổ phiếu khổng lồ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hamstrata"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hamstrata" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "hamstrata" thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tích trữ một cách tham lam, không chia sẻ với người khác. Cần phân biệt với "säästää", có nghĩa là tiết kiệm một cách có mục đích, không nhất thiết là số lượng lớn hoặc có ý nghĩa tiêu cực.
Bảng chia từ (Taivutus) của "hamstrata"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: hamstrata
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | hamstraan |
Minä hamstraan vessapaperia.
(Tôi đang tích trữ giấy vệ sinh.)
|
| sinä (bạn) | hamstraat |
Sinä hamstraat ruokaa pakastimeen.
(Bạn đang tích trữ thức ăn trong tủ đông.)
|
| hän (anh/cô ấy) | hamstraa |
Hän hamstraa kaikkea mahdollista.
(Anh ấy/Cô ấy đang tích trữ mọi thứ có thể.)
|
| me (chúng tôi) | hamstraamme |
Me hamstraamme tarvikkeita talveksi.
(Chúng tôi đang tích trữ đồ dùng cho mùa đông.)
|
| te (các bạn) | hamstraatte |
Te hamstraatte kirjoja kirjastosta.
(Các bạn đang tích trữ sách từ thư viện.)
|
| he (họ) | hamstraavat |
He hamstraavat kolikoita säästöpossuun.
(Họ đang tích trữ tiền xu trong ống heo.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Jos olisin rikas, hamstraisin kultaa ja timantteja."
"Nếu tôi giàu có, tôi sẽ tích trữ vàng và kim cương."
-
"Hän hamstraisi ruokaa, jos hän tietäisi, että tulisi sota."
"Cô ấy sẽ tích trữ thức ăn nếu cô ấy biết rằng sẽ có chiến tranh."
-
"Minä hamstraisin kirjoja, jos minulla olisi enemmän tilaa."
"Tôi sẽ tích trữ sách nếu tôi có nhiều không gian hơn."
-
"Minä en hamstraa rahaa."
"Tôi không tích trữ tiền."
-
"Hän ei ole hamstrannut mitään koko elämänsä aikana."
"Anh ấy/Cô ấy đã không tích trữ bất cứ thứ gì trong suốt cuộc đời mình."
-
"Me emme aio hamstrata ruokaa, vaikka tilanne on epävarma."
"Chúng tôi sẽ không tích trữ thức ăn, mặc dù tình hình không chắc chắn."
-
"Pankissa hamstrataan rahaa jatkuvasti."
"Tiền bạc liên tục bị tích trữ trong ngân hàng."
-
"Onko totta, että Suomessa hamstrataan elintarvikkeita kriisin aikana?"
"Có đúng là ở Phần Lan, thực phẩm đang bị tích trữ trong thời kỳ khủng hoảng?"
-
"Huhujen mukaan, tämä harvinainen postimerkki hamstrataan yksityiskokoelmaan."
"Theo tin đồn, con tem quý hiếm này đang bị tích trữ trong một bộ sưu tập cá nhân."