(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hankala
B1
adjective B1 Tính cách/Hành vi

hankala

/ˈhɑŋkɑlɑ/
khó tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hankala"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vaikea, ongelmallinen, hankaluuksia aiheuttava.

Ý nghĩa của "hankala" trong tiếng Việt

Khó tính, hay cãi cọ, và nói chung là khó chịu.

Câu ví dụ với "hankala"

  • "Hän on todella hankala ihminen."

    "Anh ấy là một người thực sự khó tính."

  • "Tämä tilanne on erittäin hankala."

    "Tình huống này rất khó khăn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hankala"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hankala" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hankala' thường được dùng để chỉ người hoặc tình huống gây khó chịu, rắc rối. Cần phân biệt với 'vaikea' (khó khăn) thường dùng cho nhiệm vụ, bài tập.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hankala"