hankaluus
Định nghĩa & Giải nghĩa "hankaluus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Vaikeus, ongelma, vastahakoisuus.
Ý nghĩa của "hankaluus" trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái khó điều trị, khó giải quyết, khó kiểm soát, cứng đầu, ngoan cố.
Câu ví dụ với "hankaluus"
-
"Tämän projektin kanssa on ollut paljon hankaluuksia."
"Đã có rất nhiều khó khăn với dự án này."
-
"Hänellä on hankaluuksia sopeutua uuteen ympäristöön."
"Anh ấy gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hankaluus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hankaluus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'hankaluus' thường dùng để chỉ những tình huống khó khăn, phức tạp, hoặc những người có tính cách cứng đầu, khó bảo. Nó gần nghĩa với 'vaikeus' (khó khăn) nhưng có thể ám chỉ cả tính chất của một người hoặc tình huống.
Bảng chia từ (Taivutus) của "hankaluus"
Bảng chia từ (Declension) cho hankaluus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hankaluus |
Elämä on täynnä hankaluuksia.
(Cuộc sống đầy rẫy những khó khăn.)
|
| Biến cách số ít | hankaluutta |
Minulla on hankaluutta ymmärtää tätä.
(Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu điều này.)
|
| Sở hữu cách số ít | hankaluuden |
Hankaluuden syy oli väärä asenne.
(Nguyên nhân của khó khăn là do thái độ sai.)
|
| Nguyên thể số nhiều | hankaluudet |
Meillä on monia hankaluudet ratkaistavana.
(Chúng ta có nhiều khó khăn cần giải quyết.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
""Uuden työn löytämiselle on ollut paljon hankaluudelle.""
"Việc tìm được một công việc mới đã có rất nhiều khó khăn."
-
""Hän ei nähnyt hankaluudelle loppua.""
"Anh ấy không thấy hồi kết cho những khó khăn."
-
""Olen pahoillani hankaluudelle, jonka tämä aiheutti sinulle.""
"Tôi rất tiếc về những khó khăn mà điều này đã gây ra cho bạn."