(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hankaluus
B2
substantiivi B2 Chính trị, Khoa học Xã hội, Y học

hankaluus

/ˈhɑŋkɑluːs/
tính khó trị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hankaluus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vaikeus, ongelma, vastahakoisuus.

Ý nghĩa của "hankaluus" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái khó điều trị, khó giải quyết, khó kiểm soát, cứng đầu, ngoan cố.

Câu ví dụ với "hankaluus"

  • "Tämän projektin kanssa on ollut paljon hankaluuksia."

    "Đã có rất nhiều khó khăn với dự án này."

  • "Hänellä on hankaluuksia sopeutua uuteen ympäristöön."

    "Anh ấy gặp khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hankaluus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hankaluus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'hankaluus' thường dùng để chỉ những tình huống khó khăn, phức tạp, hoặc những người có tính cách cứng đầu, khó bảo. Nó gần nghĩa với 'vaikeus' (khó khăn) nhưng có thể ám chỉ cả tính chất của một người hoặc tình huống.

Bảng chia từ (Taivutus) của "hankaluus"

Bảng chia từ (Declension) cho hankaluus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít hankaluus
Elämä on täynnä hankaluuksia.
(Cuộc sống đầy rẫy những khó khăn.)
Biến cách số ít hankaluutta
Minulla on hankaluutta ymmärtää tätä.
(Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu điều này.)
Sở hữu cách số ít hankaluuden
Hankaluuden syy oli väärä asenne.
(Nguyên nhân của khó khăn là do thái độ sai.)
Nguyên thể số nhiều hankaluudet
Meillä on monia hankaluudet ratkaistavana.
(Chúng ta có nhiều khó khăn cần giải quyết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • ""Uuden työn löytämiselle on ollut paljon hankaluudelle.""

    "Việc tìm được một công việc mới đã có rất nhiều khó khăn."

  • ""Hän ei nähnyt hankaluudelle loppua.""

    "Anh ấy không thấy hồi kết cho những khó khăn."

  • ""Olen pahoillani hankaluudelle, jonka tämä aiheutti sinulle.""

    "Tôi rất tiếc về những khó khăn mà điều này đã gây ra cho bạn."