hankinta
Định nghĩa & Giải nghĩa "hankinta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin asian hankkiminen, itselleen saaminen.
Ý nghĩa của "hankinta" trong tiếng Việt
Hành động giành được quyền sở hữu một cái gì đó.
Câu ví dụ với "hankinta"
-
"Yritys tekee vuosittain suuria hankintoja."
"Công ty thực hiện những vụ thu mua lớn hàng năm."
-
"Asunnon hankinta on monelle suuri investointi."
"Việc mua nhà là một khoản đầu tư lớn đối với nhiều người."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "hankinta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hankinta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana "hankinta" viittaa usein jonkin asian viralliseen tai suunnitelmalliseen hankkimiseen, esimerkiksi yrityksen tekemät hankinnat. Voi tarkoittaa myös omistusoikeuden saamista.
Bảng chia từ (Taivutus) của "hankinta"
Bảng chia từ (Declension) cho hankinta:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hankinta |
Uusi hankinta onnistui hyvin.
(Việc mua sắm mới đã thành công tốt đẹp.)
|
| Biến cách số ít | hankintaa |
Tarvitsemme lisää hankintaa.
(Chúng ta cần thêm việc mua sắm.)
|
| Sở hữu cách số ít | hankinnan |
Hankinnan hinta oli korkea.
(Giá của việc mua sắm đó rất cao.)
|
| Nguyên thể số nhiều | hankinnat |
Teimme useita hankintoja.
(Chúng tôi đã thực hiện nhiều giao dịch mua sắm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Uuden auton hankintani viivästyi."
"Việc mua chiếc xe hơi mới của tôi đã bị trì hoãn."
-
"Olen tyytyväinen yrityksen uuteen hankintaansa."
"Tôi hài lòng với việc mua mới của công ty."
-
"Hankintasi on todella onnistunut!"
"Việc mua sắm của bạn thật sự thành công!"