(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa häpeä
B1
substantiivi B1 Xã hội, Lịch sử, Truyền thông

häpeä

/ˈhæpeæ/
sự ô nhục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "häpeä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tunne, joka syntyy, kun kokee tehneensä jotain väärin tai noloa.

Ý nghĩa của "häpeä" trong tiếng Việt

Trạng thái nổi tiếng vì một phẩm chất hoặc hành động xấu xa.

Câu ví dụ với "häpeä"

  • "Hän tunsi suurta häpeää teostaan."

    "Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ về hành động của mình."

  • "Se oli hänelle suuri häpeä."

    "Đó là một sự ô nhục lớn đối với anh ấy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "häpeä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "häpeä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'häpeä' thường được sử dụng khi có cảm giác xấu hổ vì hành động của bản thân hoặc của người khác liên quan đến mình. Cần phân biệt với 'nöyryytys' (sự sỉ nhục, hạ nhục).

Bảng chia từ (Taivutus) của "häpeä"

Bảng chia từ (Declension) cho häpeä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít häpeä
Tunsin suurta häpeää.
(Tôi cảm thấy rất xấu hổ.)
Biến cách số ít häpeää
Hän ei tuntenut häpeää teostaan.
(Anh ấy không cảm thấy xấu hổ về hành động của mình.)
Sở hữu cách số ít häpeän
Häpeän tunne oli voimakas.
(Cảm giác xấu hổ rất mạnh mẽ.)
Nguyên thể số nhiều häpeät
Hän kantoi menneisyytensä häpeät.
(Anh ấy mang theo những nỗi xấu hổ trong quá khứ của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "En tunne häpeää teostani."

    "Tôi không cảm thấy xấu hổ về hành động của mình."

  • "Hän halusi peittää häpeän."

    "Anh ấy muốn che giấu sự xấu hổ."

  • "Minä ymmärrän häpeän, jonka tunnet."

    "Tôi hiểu sự xấu hổ mà bạn đang cảm thấy."