(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa harhaanjohtavasti
C1
adverbi C1 Ngôn ngữ học

harhaanjohtavasti

/ˈhɑrhɑːnˌjohdɑstɑʋɑsti/
một cách đánh lừa
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "harhaanjohtavasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tavalla, joka on harhaanjohtava tai pyrkii pettämään.

Ý nghĩa của "harhaanjohtavasti" trong tiếng Việt

Một cách gây hiểu lầm hoặc có ý định lừa dối.

Câu ví dụ với "harhaanjohtavasti"

  • "Hän vastasi kysymykseen harhaanjohtavasti."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách đánh lừa."

  • "Tilastoja käytettiin harhaanjohtavasti vääristämään todellisuutta."

    "Các số liệu thống kê đã được sử dụng một cách đánh lừa để bóp méo thực tế."

Cách dùng "harhaanjohtavasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa merkitykseltään ilmausta 'một cách đánh lừa', korostaen tarkoituksellisuutta tai kykyä johtaa harhaan. Huomaa, että 'harhaanjohtavasti' viittaa usein tapaan, jolla jokin asia esitetään tai tehdään.

Bảng chia từ (Taivutus) của "harhaanjohtavasti"