harhaluulo
Định nghĩa & Giải nghĩa "harhaluulo"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
vääristynyt käsitys todellisuudesta, joka ei perustu tosiasioihin
Ý nghĩa của "harhaluulo" trong tiếng Việt
sự suy nghĩ viển vông, ảo tưởng, suy nghĩ theo hướng điều mình mong muốn thay vì thực tế.
Câu ví dụ với "harhaluulo"
-
"Hän elää harhaluulossa, että hän on voittamaton."
"Anh ta sống trong ảo tưởng rằng anh ta là bất khả chiến bại."
-
"On vaarallista elää harhaluulojen varassa."
"Thật nguy hiểm khi sống dựa trên những ảo tưởng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harhaluulo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "harhaluulo" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'harhaluulo' thường được dùng để chỉ một niềm tin sai lầm hoặc một ý tưởng không có căn cứ trong thực tế. Nó khác với 'unelma' (giấc mơ) ở chỗ 'harhaluulo' mang tính tiêu cực hơn và có thể gây ra những hành động sai lầm.
Bảng chia từ (Taivutus) của "harhaluulo"
Bảng chia từ (Declension) cho harhaluulo:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | harhaluulo |
Hänellä on harhaluulo siitä, että hän on täydellinen.
(Anh ta có một ảo tưởng rằng anh ta hoàn hảo.)
|
| Biến cách số ít | harhaluuloa |
En halua elää harhaluuloa.
(Tôi không muốn sống trong ảo tưởng.)
|
| Sở hữu cách số ít | harhaluulon |
Harhaluulon vaikutus on suuri.
(Ảnh hưởng của ảo tưởng là rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | harhaluulot |
Monet harhaluulot ovat yleisiä.
(Nhiều ảo tưởng là phổ biến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän antoi periksi harhaluulolle, että hän voisi lentää."
"Anh ấy đã đầu hàng trước ảo tưởng rằng anh ấy có thể bay."
-
"Älä anna periksi omille harhaluuloillesi."
"Đừng khuất phục trước những ảo tưởng của riêng bạn."
-
"On tärkeää pystyä erottamaan tosiasiat harhaluuloille."
"Điều quan trọng là phải có khả năng phân biệt sự thật với những ảo tưởng."
-
"Hän vapautui harhaluulosta, että kaikki pitävät hänestä."
"Anh ấy đã thoát khỏi ảo tưởng rằng mọi người đều thích anh ấy."
-
"Meidän on päästävä eroon harhaluulosta, että ongelmat ratkeavat itsestään."
"Chúng ta phải loại bỏ ảo tưởng rằng các vấn đề sẽ tự giải quyết."
-
"Tutkijat pyrkivät kumoamaan harhaluulon ilmastonmuutoksen vaikutuksista."
"Các nhà nghiên cứu đang cố gắng bác bỏ ảo tưởng về tác động của biến đổi khí hậu."