(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa harhaluulo
B2
substantiivi B2 Psychology, General English

harhaluulo

/ˈhɑrhɑˌluːlo/
ảo tưởng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "harhaluulo"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

vääristynyt käsitys todellisuudesta, joka ei perustu tosiasioihin

Ý nghĩa của "harhaluulo" trong tiếng Việt

sự suy nghĩ viển vông, ảo tưởng, suy nghĩ theo hướng điều mình mong muốn thay vì thực tế.

Câu ví dụ với "harhaluulo"

  • "Hän elää harhaluulossa, että hän on voittamaton."

    "Anh ta sống trong ảo tưởng rằng anh ta là bất khả chiến bại."

  • "On vaarallista elää harhaluulojen varassa."

    "Thật nguy hiểm khi sống dựa trên những ảo tưởng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harhaluulo"

Đồng nghĩa

illuusio (ảo ảnh) fantasia (mộng tưởng)

Trái nghĩa

Cách dùng "harhaluulo" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'harhaluulo' thường được dùng để chỉ một niềm tin sai lầm hoặc một ý tưởng không có căn cứ trong thực tế. Nó khác với 'unelma' (giấc mơ) ở chỗ 'harhaluulo' mang tính tiêu cực hơn và có thể gây ra những hành động sai lầm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "harhaluulo"

Bảng chia từ (Declension) cho harhaluulo:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít harhaluulo
Hänellä on harhaluulo siitä, että hän on täydellinen.
(Anh ta có một ảo tưởng rằng anh ta hoàn hảo.)
Biến cách số ít harhaluuloa
En halua elää harhaluuloa.
(Tôi không muốn sống trong ảo tưởng.)
Sở hữu cách số ít harhaluulon
Harhaluulon vaikutus on suuri.
(Ảnh hưởng của ảo tưởng là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều harhaluulot
Monet harhaluulot ovat yleisiä.
(Nhiều ảo tưởng là phổ biến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Hän antoi periksi harhaluulolle, että hän voisi lentää."

    "Anh ấy đã đầu hàng trước ảo tưởng rằng anh ấy có thể bay."

  • "Älä anna periksi omille harhaluuloillesi."

    "Đừng khuất phục trước những ảo tưởng của riêng bạn."

  • "On tärkeää pystyä erottamaan tosiasiat harhaluuloille."

    "Điều quan trọng là phải có khả năng phân biệt sự thật với những ảo tưởng."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän vapautui harhaluulosta, että kaikki pitävät hänestä."

    "Anh ấy đã thoát khỏi ảo tưởng rằng mọi người đều thích anh ấy."

  • "Meidän on päästävä eroon harhaluulosta, että ongelmat ratkeavat itsestään."

    "Chúng ta phải loại bỏ ảo tưởng rằng các vấn đề sẽ tự giải quyết."

  • "Tutkijat pyrkivät kumoamaan harhaluulon ilmastonmuutoksen vaikutuksista."

    "Các nhà nghiên cứu đang cố gắng bác bỏ ảo tưởng về tác động của biến đổi khí hậu."