(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa harjoitus
A1
substantiivi A1 Tổng quát

harjoitus

/ˈhɑrjoitus/
bài tập
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "harjoitus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toiminta, joka suoritetaan fyysisen tai taidollisen kunnon kehittämiseksi tai ylläpitämiseksi.

Ý nghĩa của "harjoitus" trong tiếng Việt

Các hoạt động được thực hiện để phát triển hoặc duy trì thể chất hoặc kỹ năng.

Câu ví dụ với "harjoitus"

  • "Teemme harjoituksia joka päivä."

    "Chúng tôi tập thể dục mỗi ngày."

  • "Tämä harjoitus on melko helppo."

    "Bài tập này khá dễ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "harjoitus"

Đồng nghĩa

treenaus (luyện tập)

Cách dùng "harjoitus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'harjoitus' được sử dụng rộng rãi để chỉ các bài tập trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thể thao đến học tập. Chú ý sự khác biệt với 'tehtävä' (bài tập, nhiệm vụ) thường dùng trong ngữ cảnh học tập cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "harjoitus"

Bảng chia từ (Declension) cho harjoitus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít harjoitus
Tämä on hyvä harjoitus.
(Đây là một bài tập tốt.)
Biến cách số ít harjoitusta
Tarvitsen lisää harjoitusta.
(Tôi cần thêm bài tập.)
Sở hữu cách số ít harjoituksen
Harjoituksen tarkoitus on kehittää taitoja.
(Mục đích của bài tập là phát triển kỹ năng.)
Nguyên thể số nhiều harjoitukset
Nämä harjoitukset ovat haastavia.
(Những bài tập này rất khó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Menen huomenna harjoitukselle."

    "Tôi sẽ đi tập luyện vào ngày mai."

  • "Anna palautetta harjoitukselle."

    "Hãy đưa ra phản hồi cho buổi tập."

  • "Löysin uuden motivaation tälle harjoitukselle."

    "Tôi đã tìm thấy động lực mới cho buổi tập này."